corn campion

Noun
  1. loài cây hoa dạng kèn lớn, màu tím đỏ, hạt rất độc, mọc tự nhiênChâu Mỹ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

corn campion
A corn campion grows beside a country road.